Dịch nghĩa:
僕、おばあちゃんのことが大好きなんだ。
Tôi rất yêu bà của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó