Dịch nghĩa:
健康に悪いから、たばこは好きじゃない。
Tôi không thích thuốc lá vì nó không tốt cho sức khỏe.
Từ vựng:
Hán tự:
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó