Dịch nghĩa:
値段はほんの3千円、つまり約30ドルだった。
Giá chỉ có 3 nghìn yên, tức là khoảng 30 đô la.
Từ vựng:
Hán tự:
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
千
Thiên
nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
約
Ước
hứa; khoảng; co lại