Dịch nghĩa:
値段が安いのはうれしい驚きだった。
Giá rẻ là một điều bất ngờ thú vị.
Từ vựng:
Hán tự:
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
驚
Kinh
ngạc nhiên