Dịch nghĩa:
倒れた木が小川の流れをせきとめた。
Cây đổ đã ngăn dòng chảy của con suối.
Từ vựng:
Hán tự:
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
木
Mộc
cây; gỗ
小
Tiểu
nhỏ
川
Xuyên
sông; dòng suối
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu