Dịch nghĩa:
個人の善意は大海の一滴にすぎません。
Lòng tốt của một cá nhân chỉ như giọt nước trong đại dương mênh mông.
Hán tự:
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
人
Nhân
người
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
大
Đại
lớn; to
海
Hải
biển; đại dương
一
Nhất
một
滴
Tích
nhỏ giọt; giọt