Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
倉庫
そうこ
には
家具
かぐ
が
一
ひと
つの
他
ほか
には
何
なに
もなかった。
Trong kho chỉ có một món đồ nội thất, không có gì khác.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
倉庫
そうこ
kho hàng; nhà kho; kho chứa
家具
かぐ
nội thất
一
ひと
một
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
倉
Thương
kho hàng; nhà kho; hầm; kho bạc
庫
Khố
kho; nhà kho
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
一
Nhất
một
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
何
Hà
gì