Dịch nghĩa:
俺の犬、知らない人には吠えかかるんだ。
Con chó của tôi sẽ sủa vào người lạ.
Từ vựng:
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
犬
Khuyển
chó
知
Tri
biết; trí tuệ
人
Nhân
người
吠
Phệ
sủa; tru; khóc