Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
のサングラスはお
前
まえ
のより
新
あたら
しいよ。
Kính râm của tôi mới hơn của cậu.
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
サングラス
kính râm
お前
おまえ
bạn
より
hơn
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
前
Tiền
phía trước; trước
新
Tân
mới