Dịch nghĩa:
俺たち二人とも、バスに乗り損ねそうだった。
Chúng tôi suýt nữa thì lỡ mất chuyến xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương