Dịch nghĩa:
「信頼できるユーザー(trusted user)」になるにはどうすれば良いですか?
Làm thế nào để trở thành "người dùng đáng tin cậy"?
Từ vựng:
Hán tự:
信
Tín
niềm tin; sự thật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo