Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

作業さぎょうをやりかけのままにしとかないでよ。
Đừng để công việc dang dở như thế.

Ngữ pháp:

~ままに (〜mama ni)

Hành động theo; để nguyên như vậy; không thay đổi.
JLPT N2

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

作業
さぎょう
công việc; hoạt động; nhiệm vụ
遣り掛け
やりかけ
chưa hoàn thành; đang tiến hành
為る
する
làm

Hán tự:

作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật