Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

余あまりにも疲つかれていて、仕事しごとを続つづけることができなかった。
Tôi quá mệt mỏi để tiếp tục làm việc.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

余
Dư quá nhiều; dư thừa
疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
続
Tục tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật