Dịch nghĩa:
何杯か飲むと、その男は酔って気持ちよくなった。
Sau vài ly rượu, người đàn ông ấy đã say và cảm thấy dễ chịu.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
飲
Ẩm
uống
男
Nam
nam
酔
Túy
say; bị đầu độc
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ