Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何時いつまでにチェックインすればいいですか。
Tôi cần phải làm thủ tục nhận phòng trước mấy giờ?

Ngữ pháp:

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

Từ vựng:

何時
なんどき
khi nào; vào lúc nào
チェックイン
nhận phòng
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

何
Hà gì
時
Thời thời gian; giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật