Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何事なにごとも思おもい通どおりにするわけにはいかない。
Không phải lúc nào cũng làm mọi thứ theo ý mình.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~わけにはいかない (〜wake ni wa ikanai)

Diễn tả rằng điều gì đó không thể được cho phép hoặc chấp nhận do nghĩa vụ xã hội/đạo đức.
JLPT N3

Từ vựng:

何事
なにごと
cái gì; loại gì
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
通り
とおり
đường phố; con đường; đại lộ
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

何
Hà gì
事
Sự sự việc; lý do
思
Tư nghĩ
通
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật