Dịch nghĩa:
何をするかを決めるのはあなたの責任である。
Việc bạn làm là trách nhiệm của bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm