Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なんとかして8時はちじまでにそこへ参まいります。
Tôi sẽ cố gắng đến đó trước 8 giờ.

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
為る
する
làm
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
参る
まいる
đi

Hán tự:

何
Hà gì
時
Thời thời gian; giờ
参
Tam tham gia; đi; đến; thăm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật