Dịch nghĩa:
何が起ころうと、俺はお前の味方だからな。
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
Hán tự:
何
Hà
gì
起
Khởi
thức dậy
俺
Yêm
tôi
前
Tiền
phía trước; trước
味
Vị
hương vị; vị
方
Phương
hướng; người; lựa chọn