Dịch nghĩa:
何か趣味がありますか?例えば絵を描くみたいな。
Bạn có sở thích gì không? Chẳng hạn như vẽ tranh.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
趣
Thú
ý nghĩa; thú vị
味
Vị
hương vị; vị
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn