Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにか読よむときは読よんでいる物もののことを考かんがえなさい。
Khi đọc điều gì đó, hãy suy nghĩ về nội dung bạn đang đọc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
読む
よむ
đọc
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
為さる
なさる
làm

Hán tự:

何
Hà gì
読
Độc đọc
物
Vật vật; đối tượng; vấn đề
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật