Dịch nghĩa:
何か変わったことが起きたら、赤いボタンを押すんだよ。
Nếu có điều gì đó thay đổi, hãy nhấn nút đỏ nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
起
Khởi
thức dậy
赤
Xích
đỏ
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp