Dịch nghĩa:

Đã có chuyện gì xảy ra khiến anh ấy không thể giữ lời hứa.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Thủ bảo vệ; tuân theo
Sự sự việc; lý do
Xuất ra ngoài
Lai đến; trở thành