Dịch nghĩa:
何かお気づきの点がありましたらご指摘ください。
Nếu bạn nhận thấy điều gì đó, xin vui lòng chỉ ra.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
気
Khí
tinh thần; không khí
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
摘
Trích
nhéo; hái; nhổ; tỉa; cắt; tóm tắt