Dịch nghĩa:

Hơn một nửa số cư dân phản đối kế hoạch đó.

Hán tự:

Trụ cư trú; sống
Dân dân; quốc gia
Bán một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
Số số; sức mạnh
bằng cách; vì; xét theo; so với
Thượng trên
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh