Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
会社
かいしゃ
のクリスマスパーティーでは
全員
ぜんいん
がタラフク
食
た
べたが、
特
とく
にローストビーフときたらすごかった。
Trong bữa tiệc Giáng sinh của công ty, mọi người đã ăn uống no nê, đặc biệt là món thịt bò quay thì tuyệt vời.
Ngữ pháp:
N + ときたら (〜tokitara)
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ về một chủ đề; "nói về", "khi nhắc đến".
JLPT N1
Từ vựng:
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
クリスマスパーティー
tiệc Giáng sinh
全員
ぜんいん
tất cả thành viên; mọi người
食べる
たべる
ăn
特に
とくに
đặc biệt
ローストビーフ
thịt bò nướng
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
員
Viên
nhân viên; thành viên
食
Thực
ăn; thực phẩm
特
Đặc
đặc biệt