Dịch nghĩa:
「会合はどのくらい続きそうですか」「2時間です」
"Cuộc họp sẽ kéo dài bao lâu?" "2 giờ."
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian