Dịch nghĩa:

Tôi dự định sẽ tham dự cuộc họp, nhưng...

Hán tự:

Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Xuất ra ngoài
Tịch chỗ ngồi; dịp