Dịch nghĩa:
休みの時に彼女は泳いだりテニスをしたりする。
Trong kỳ nghỉ, cô ấy thường bơi lội hoặc chơi tennis.
Từ vựng:
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
時
Thời
thời gian; giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
泳
Vịnh
bơi