Dịch nghĩa:
以前この辺りに小さなお宮があった。
Trước đây có một ngôi miếu nhỏ ở khu vực này.
Từ vựng:
Hán tự:
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
前
Tiền
phía trước; trước
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
小
Tiểu
nhỏ
宮
Cung
đền thờ; cung điện