Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

付ついて来きてくれるよう頼たのんだところ、彼かれは承知しょうちしてくれた。
Tôi đã yêu cầu anh ấy đi theo và anh ấy đã đồng ý.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~たところ (〜ta tokoro)

Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

呉れる
くれる
cho; để cho
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi
彼
かれ
anh ấy
承知
しょうち
kiến thức; nhận thức
為る
する
làm

Hán tự:

付
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
来
Lai đến; trở thành
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
承
Thừa nghe; nhận
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật