Dịch nghĩa:
他の皆がいなくなってから、その辺をしばらくブラブラして話さないか?
Sau khi mọi người khác đi hết, chúng ta có thể đi dạo và nói chuyện một lúc không?
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
皆
Giai
tất cả; mọi thứ
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện