Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

仕事しごとをうまくやりたい人ひとはいい身みなりをするだろう。
Người muốn làm việc tốt sẽ ăn mặc chỉnh tề.

Ngữ pháp:

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
人
ひと
người; ai đó
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
身なり
みなり
trang phục; quần áo; diện mạo; trang phục cá nhân
為る
する
làm

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
人
Nhân người
身
Thân cơ thể; người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật