Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

仕事しごとが終おわったらすぐに出でかけてよい。
Sau khi kết thúc công việc, bạn có thể đi ngay.

Từ vựng:

仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
終
Chung kết thúc
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật