Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
仕事
しごと
が
忙
いそが
しすぎるのも
考
かんが
えものだけど、
時間
じかん
が
余
あま
るのもなぁ。
Việc quá bận rộn cũng là một vấn đề, nhưng rảnh rỗi cũng chẳng hay ho gì.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
時間
じかん
thời gian
余る
あまる
còn lại; thừa; dư thừa; quá nhiều
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
余
Dư
quá nhiều; dư thừa