Dịch nghĩa:

Việc quá bận rộn cũng là một vấn đề, nhưng rảnh rỗi cũng chẳng hay ho gì.

Hán tự:

phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do
Mang bận rộn; bận rộn; không yên
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
quá nhiều; dư thừa