Dịch nghĩa:
仕事が忙しくて、君に手紙を書くひまがなかった。
Công việc bận quá, tôi không có thời gian viết thư cho bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết