Dịch nghĩa:
今週はよい映画が上映されてますか。
Tuần này có phim hay nào đang chiếu không?
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
週
Chu
tuần
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
上
Thượng
trên