Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
私
わたし
は
完璧
かんぺき
に
幸
しあわ
せというわけではない。
Bây giờ tôi không hẳn là hạnh phúc hoàn hảo.
Ngữ pháp:
~という (〜to iu)
Dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ cụ thể hơn.
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
私
わたくし
tôi
完璧
かんぺき
hoàn hảo; hoàn chỉnh; không tì vết
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
私
Tư
tư nhân; tôi
完
Hoàn
hoàn hảo; hoàn thành
璧
Bích
quả cầu
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn