Dịch nghĩa:
今朝は、フロントガラスに霜が降りてたよ。
Sáng nay kính chắn gió của xe bị đóng băng.
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
霜
Sương
sương giá
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng