Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
は
野球
やきゅう
っていう
気分
きぶん
じゃないわぁ。
Hôm nay tôi không có hứng chơi bóng chày.
Ngữ pháp:
~っていう (〜tte iu)
Dùng để trích dẫn, định nghĩa, hoặc chỉ định một danh từ.
JLPT N4
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
野球
やきゅう
bóng chày
言う
いう
nói
気分
きぶん
tâm trạng; cảm giác
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
球
Cầu
quả bóng
気
Khí
tinh thần; không khí
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100