Dịch nghĩa:
今日は仕事が忙しくてお昼を食べる暇がなかった。
Hôm nay tôi bận rộn đến mức không có thời gian ăn trưa.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí