Dịch nghĩa:
今日は主にホームレスの問題をとりあげます。
Hôm nay chúng ta chủ yếu thảo luận về vấn đề người vô gia cư.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
主
Chủ
chủ; chính
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài