Dịch nghĩa:

Tình hình chính trị hôm nay không mấy ổn định.

Hán tự:

Kim bây giờ
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Chánh chính trị; chính phủ
Trị trị vì; chữa trị
Trạng hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
Huống tình trạng
An thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định