Dịch nghĩa:
今日のシチューはじっくりコトコト煮込んで作ったからか、とてもおいしくできあがったよ。
Món súp hôm nay được ninh kỹ lưỡng nên rất ngon.
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
シチュー
món hầm
じっくり
cẩn thận; kỹ lưỡng
コトコト
tiếng kêu nhẹ; tiếng gõ; tiếng lạch cạch; tiếng băm nhẹ
煮込む
にこむ
ninh nhừ; hầm kỹ
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
迚も
とても
rất; cực kỳ
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
出来上がる
できあがる
hoàn thành; xong; sẵn sàng (ví dụ: để phục vụ hoặc ăn)
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
煮
Chử
nấu
込
Liêu
đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị