Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今回
こんかい
はテストを
受
う
けてみようと
思
おも
うんだ。
Lần này tôi định thử sức với bài kiểm tra.
Ngữ pháp:
~ようと思う (〜you to omou)
Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
今回
こんかい
lần này
テスト
bài kiểm tra
受ける
うける
nhận; lấy
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
受
Thụ
nhận; trải qua
思
Tư
nghĩ