Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今回
こんかい
の
試験
しけん
は、
難
むずか
しかった
上
うえ
に
質問
しつもん
も
紛
まぎ
らわしかった。
Kỳ thi lần này không những khó mà các câu hỏi còn gây nhầm lẫn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今回
こんかい
lần này
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
上
うえ
trên; trên cao
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
紛らわしい
まぎらわしい
dễ nhầm lẫn
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
上
Thượng
trên
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
紛
Phân
phân tâm; nhầm lẫn; đi lạc; chuyển hướng