Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
や
彼女
かのじょ
を
救
すく
えるものは
君
きみ
しかいない。
Bây giờ chỉ có bạn mới có thể cứu cô ấy.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
彼女
かのじょ
cô ấy
救う
すくう
cứu khỏi; giúp thoát khỏi; cứu vớt
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
君
きみ
bạn; bạn bè
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
救
Cứu
cứu giúp
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam