Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
までのところでは
旅行
りょこう
はとても
楽
たの
しかった。
Cho đến nay chuyến đi rất vui vẻ.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
今まで
いままで
cho đến bây giờ
旅行
りょこう
du lịch; chuyến đi; hành trình; chuyến tham quan
迚も
とても
rất; cực kỳ
楽しい
たのしい
vui vẻ
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái