Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
までにこの
問題
もんだい
が
解
と
けた
者
もの
はひとりもいない。
Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải quyết được vấn đề này.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
今まで
いままで
cho đến bây giờ
此の
この
này
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
者
もの
người
一人
ひとり
một người
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
者
Giả
người