Dịch nghĩa:
今は、男性の看護師さんも多いですよ。
Bây giờ có nhiều y tá nam lắm đấy.
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
看
Khán
trông nom; xem
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
師
Sư
giáo viên; quân đội
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều